moat” in Vietnamese

hào

Definition

Một con hào sâu và rộng, thường có nước, bao quanh lâu đài hoặc pháo đài để bảo vệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho kiến trúc lịch sử; nay cũng dùng nghĩa bóng cho lợi thế cạnh tranh. 'cross the moat' là vượt qua rào cản.

Examples

The castle had a deep moat around it.

Lâu đài có một **hào** sâu bao quanh.

The moat was filled with water and fish.

**Hào** được lấp đầy nước và cá.

People had to cross the moat by bridge.

Mọi người phải qua **hào** bằng cầu.

Their house was so well-guarded, it almost needed a moat.

Nhà họ được bảo vệ kỹ đến nỗi gần như cần một **hào**.

Old castles with a moat are rare these days.

Ngày nay, lâu đài cổ có **hào** rất hiếm.

In business, having a unique product is like having a moat against competitors.

Trong kinh doanh, có sản phẩm độc đáo giống như có một **hào** chống đối thủ.