mm” in Vietnamese

ừmmm (milimét)

Definition

'ừm' là âm thanh phát ra khi đang suy nghĩ, đồng ý hoặc phản ứng nhẹ nhàng. 'mm' còn là viết tắt tiêu chuẩn của đơn vị đo lường milimét.

Usage Notes (Vietnamese)

'ừm' dùng trong nói chuyện thân mật, ý nghĩa tùy vào ngữ điệu. 'mm' dùng trong khoa học hoặc đời sống khi nói về kích thước.

Examples

The glass is 5 mm thick.

Kính này dày 5**mm**.

Mm, yes, that sounds good.

**Ừm**, vâng, nghe có vẻ hay đấy.

Mm, I'm not totally sure that's the best idea.

**Ừm**, tôi không chắc đó là ý tưởng tốt nhất.

Can you cut it about 10 mm shorter?

Bạn có thể cắt ngắn khoảng 10**mm** không?

She just said 'mm' and kept reading her email.

Cô ấy chỉ nói '**ừm**' rồi tiếp tục đọc email.

Mm, I need a minute to think.

**Ừm**, cho tôi một chút thời gian để suy nghĩ.