“mixture” in Vietnamese
Definition
Sự kết hợp của hai hoặc nhiều thứ khác nhau, thường là chất, được trộn lẫn nhưng vẫn giữ đặc tính riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mixture' thường dùng cho các chất vật lý (thức ăn, hóa chất, chất lỏng) nhưng cũng có thể dùng bóng bẩy cho ý tưởng, tính cách. Trung tính hơn 'blend'. Là danh từ đếm được.
Examples
Pour the mixture into a pan and bake it.
Đổ **hỗn hợp** vào khuôn rồi nướng.
The salad has a mixture of fresh vegetables.
Salad có một **hỗn hợp** rau tươi.
Air is a mixture of different gases.
Không khí là một **hỗn hợp** của nhiều khí khác nhau.
This smoothie is a delicious mixture of fruits and yogurt.
Sinh tố này là một **hỗn hợp** thơm ngon của trái cây và sữa chua.
Her style is a unique mixture of modern and vintage fashion.
Phong cách của cô ấy là một **hỗn hợp** độc đáo giữa thời trang hiện đại và cổ điển.
There was a strange mixture of excitement and nervousness in the air.
Có một **hỗn hợp** lạ lùng giữa phấn khích và lo lắng trong không khí.