“mixed” in Vietnamese
Definition
Kết hợp từ nhiều loại người hoặc vật khác nhau; cũng dùng để chỉ cảm xúc hay kết quả pha trộn giữa tốt và xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước danh từ: 'mixed feelings', 'mixed group', 'mixed results'. 'Mixed' diễn tả trạng thái đã kết hợp; 'mixing' là quá trình. Dùng cho người khi nói về nhiều nguồn gốc, còn với ý kiến hoặc kết quả thì nghĩa là đa dạng hay chưa rõ ràng.
Examples
It's a mixed neighborhood, so you hear a lot of languages on the street.
Đây là khu phố **hỗn hợp**, nên bạn sẽ nghe nhiều ngôn ngữ trên đường.
I have mixed thoughts about quitting my job right now.
Tôi có những suy nghĩ **hỗn hợp** về việc nghỉ việc lúc này.
The salad has mixed vegetables.
Món salad này có rau quả **hỗn hợp**.
We are a mixed class of kids and adults.
Chúng tôi là một lớp học **hỗn hợp** trẻ em và người lớn.
She had mixed feelings about the trip.
Cô ấy có **hỗn hợp** cảm xúc về chuyến đi ấy.
The movie got mixed reviews, but I still want to see it.
Bộ phim nhận được đánh giá **hỗn hợp**, nhưng tôi vẫn muốn xem.