“mix” in Vietnamese
Definition
Kết hợp hai hay nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một nhóm, chất hoặc kết quả mới. Thường dùng trong nấu ăn, âm nhạc, màu sắc, hoặc các tình huống xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về nấu ăn, phối màu, phối nhạc hoặc kết hợp nhiều người/ý tưởng. Dùng với cấu trúc như 'mix A with B', 'mix together'. 'Blend' chỉ sự pha trộn mịn và đồng nhất hơn.
Examples
Mix the flour with water.
**Trộn** bột với nước.
Oil and water do not mix.
Dầu và nước không **trộn** lẫn.
This soup has a nice mix of vegetables.
Món súp này có một **sự pha trộn** rau củ rất ngon.
I always mix up my twins' names.
Tôi luôn **lẫn lộn** tên của hai bé sinh đôi.
The album mixes jazz with electronic sounds.
Album này **kết hợp** jazz với âm thanh điện tử.
Our team is a mix of people from different countries.
Đội của chúng tôi là một **sự pha trộn** người từ nhiều quốc gia khác nhau.