“mistletoe” in Vietnamese
Definition
Cây tầm gửi là một loại cây có lá xanh và quả màu trắng, thường được treo vào dịp Giáng Sinh, dưới cây này mọi người thường hôn nhau theo truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
'cây tầm gửi' thường được nhắc đến trong dịp Giáng Sinh, nhất là trong cụm 'hôn dưới cây tầm gửi'. Không phổ biến ngoài các dịp lễ này.
Examples
We hung mistletoe above the door for Christmas.
Chúng tôi treo **cây tầm gửi** lên trên cửa cho Giáng Sinh.
People kiss under the mistletoe at parties.
Mọi người hôn nhau dưới **cây tầm gửi** ở các bữa tiệc.
The mistletoe has white berries.
**Cây tầm gửi** có quả màu trắng.
Don’t stand under the mistletoe unless you want a kiss!
Đừng đứng dưới **cây tầm gửi** nếu bạn không muốn bị hôn!
I had never heard of mistletoe until I moved to England.
Tôi chưa từng nghe về **cây tầm gửi** cho đến khi tôi chuyển đến Anh.
Every holiday season, someone brings mistletoe to the office.
Mỗi mùa lễ, luôn có ai đó mang **cây tầm gửi** đến văn phòng.