mistakes” in Vietnamese

sai lầmlỗi

Definition

Những điều bạn làm, nói hoặc nghĩ mà không đúng. Thường sai lầm là do vô ý, không phải cố ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dùng “make a mistake” chứ không phải “do a mistake”. “By mistake” nghĩa là tình cờ, vô ý. Ở đây là danh từ số nhiều, nghĩa là lỗi sai.

Examples

We all make mistakes sometimes.

Ai rồi cũng đôi lúc mắc **sai lầm**.

There are two mistakes in this sentence.

Có hai **lỗi** trong câu này.

I learned from my mistakes.

Tôi đã học được từ những **sai lầm** của mình.

Don’t worry about a few mistakes—that’s how you improve.

Đừng lo về một vài **sai lầm**—đó là cách bạn tiến bộ.

I made a lot of mistakes on my first day at work.

Tôi đã mắc rất nhiều **sai lầm** trong ngày đầu đi làm.

If we keep repeating the same mistakes, nothing will change.

Nếu cứ lặp lại những **sai lầm** giống nhau, mọi thứ sẽ không thay đổi.