“mist” in Vietnamese
Definition
Sương mù nhẹ là lớp nước nhỏ li ti trong không khí, làm mờ tầm nhìn. Cũng có thể chỉ tia xịt mịn như từ chai xịt.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sương mù nhẹ’ thường loãng hơn ‘fog’ và thường tan nhanh vào buổi sáng. Động từ ‘mist’ là phun sương (ví dụ: xịt nước cho cây). Mỹ phẩm thường dùng từ này cho dạng xịt nhẹ.
Examples
A soft mist rose from the lake at dawn.
Một lớp **sương mù nhẹ** dịu dàng bốc lên từ hồ lúc bình minh.
After it rained, the garden was wrapped in a cool mist.
Sau mưa, khu vườn được bao trùm bởi **sương mù nhẹ** mát lạnh.
She sprayed a fine mist of perfume on her wrists.
Cô ấy xịt một lớp **xịt phun sương** nước hoa nhẹ lên cổ tay.
The city lights looked magical through the evening mist.
Ánh đèn thành phố nhìn lung linh qua **sương mù nhẹ** buổi tối.
The mountains are covered in mist this morning.
Sáng nay, những ngọn núi được bao phủ bởi **sương mù nhẹ**.
Please mist the plants with water every day.
Vui lòng **xịt phun sương** lên cây mỗi ngày.