missions” in Vietnamese

nhiệm vụsứ mệnh

Definition

Nhiệm vụ là các công việc hoặc mục tiêu quan trọng được giao cho ai đó hay một nhóm, thường nhằm mục đích đặc biệt như giúp đỡ, đạt được điều gì đó hoặc khám phá. Từ này cũng dùng cho các hoạt động tôn giáo hay các chuyến bay vào không gian.

Usage Notes (Vietnamese)

‘missions’ thường để chỉ nhiều nhiệm vụ hoặc mục tiêu. Hay gặp trong kinh doanh, trò chơi, tôn giáo và khoa học. Trong game, ‘missions’ là các nhiệm vụ nhỏ cần hoàn thành.

Examples

The company is working on several new missions this year.

Công ty đang thực hiện một số **nhiệm vụ** mới trong năm nay.

The astronauts completed their missions safely.

Các phi hành gia đã hoàn thành các **nhiệm vụ** của họ an toàn.

The game gives you different missions to complete.

Trò chơi đưa cho bạn nhiều **nhiệm vụ** khác nhau để hoàn thành.

She volunteered for several community missions last summer.

Cô ấy đã tình nguyện cho nhiều **nhiệm vụ** cộng đồng mùa hè vừa qua.

There are always new missions waiting for you in adventure games.

Trong các trò chơi phiêu lưu luôn có **nhiệm vụ** mới chờ bạn.

Charities often organize health missions in remote villages.

Các tổ chức từ thiện thường tổ chức các **nhiệm vụ** y tế ở những làng xa xôi.