“missing” in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc vật gì không có ở nơi lẽ ra phải có, hoặc không tìm thấy. Dùng cho người, vật bị mất hoặc phần bị thiếu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ người, vật hoặc phần bị mất, thất lạc ('trẻ bị mất tích', 'chìa khóa bị mất'). Tránh nhầm với 'missed', nghĩa là bỏ lỡ điều gì đó.
Examples
My keys are missing.
Chìa khóa của tôi **bị mất**.
There are two pages missing from this book.
Cuốn sách này **bị thiếu** hai trang.
The missing dog was found yesterday.
Con chó **bị mất** đã được tìm thấy vào hôm qua.
Did you notice there's a sock missing from the laundry?
Bạn có để ý một chiếc tất **bị mất** khi giặt đồ không?
Her brother has been missing for a week.
Anh trai cô ấy đã **bị mất tích** một tuần rồi.
If any documents are missing, please let me know.
Nếu có tài liệu nào **bị thiếu**, vui lòng báo cho tôi biết.