“misread” in Vietnamese
Definition
Đọc không đúng nội dung hoặc hiểu nhầm ý nghĩa khi đọc một thứ gì đó. Có thể dùng để nói về việc hiểu sai tình huống hoặc thông điệp.
Usage Notes (Vietnamese)
'misread the situation' nghĩa là hiểu sai tình huống. Dùng cho cả đọc nhầm từ và hiểu nhầm ý.
Examples
I totally misread the situation at the party.
Tôi đã hoàn toàn **hiểu sai** tình huống ở bữa tiệc.
I misread the instructions for the test.
Tôi đã **đọc sai** hướng dẫn của bài kiểm tra.
She misread the date on the calendar.
Cô ấy đã **đọc nhầm** ngày trên lịch.
Don’t get upset—I just misread what you meant.
Đừng buồn nhé—tớ chỉ **hiểu sai** ý cậu thôi.
Many people misread sarcasm in text messages.
Nhiều người **hiểu sai** sự châm biếm trong tin nhắn.
We misread his tone in the email.
Chúng tôi đã **hiểu sai** tông giọng của anh ấy trong email.