“misplaced” in Vietnamese
Definition
Khi một vật bị để sai chỗ hoặc bị mất tạm thời, người ta dùng ‘misplaced’. Ngoài ra, cũng dùng để nói về cảm xúc hoặc hành động không phù hợp với hoàn cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho đồ vật bị lạc tạm thời, như 'misplaced keys'. Cũng chỉ cảm xúc hay ý kiến không phù hợp (ví dụ 'misplaced anger'). Trong giao tiếp hằng ngày, thường dùng 'mất' hơn cho đồ vật.
Examples
She realized her worries were misplaced after talking to the doctor.
Sau khi nói chuyện với bác sĩ, cô ấy nhận ra lo lắng của mình là **không cần thiết**.
You probably just misplaced your keys—they’ll turn up soon.
Có lẽ bạn chỉ **để lạc** chìa khoá thôi―chúng sẽ sớm xuất hiện.
I think I have misplaced my phone.
Tôi nghĩ mình đã **để lạc** điện thoại đâu đó.
The teacher found the misplaced homework under a chair.
Cô giáo đã tìm thấy bài tập về nhà **bị đặt sai chỗ** dưới ghế.
Your anger is misplaced in this situation.
Sự tức giận của bạn trong tình huống này là **không phù hợp**.
The files were misplaced during the move and didn’t show up for weeks.
Các tập tin đã **bị đặt sai chỗ** trong lúc chuyển nhà và mất tích hàng tuần liền.