misery” in Vietnamese

đau khổbất hạnhkhổ cực

Definition

Cảm giác rất buồn khổ, đau đớn hoặc bất hạnh sâu sắc. Có thể chỉ hoàn cảnh sống rất khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Mạnh hơn 'buồn', thường xuất hiện trong đời thường lẫn văn học. Dùng trong các cụm như 'sống trong misery', 'gây misery', 'giải thoát ai đó khỏi misery'. Chỉ cảm xúc, đau đớn thể xác hoặc cảnh sống khổ sở.

Examples

After the accident, he was in misery for weeks.

Sau tai nạn, anh ấy đã chịu **đau khổ** suốt nhiều tuần.

The cold rain added to their misery.

Cơn mưa lạnh càng làm tăng thêm **đau khổ** của họ.

Many people lived in misery during the war.

Nhiều người đã sống trong **khổ cực** suốt thời chiến.

I had a fever all weekend and felt pure misery.

Tôi bị sốt suốt cuối tuần và cảm thấy **đau khổ** thật sự.

Stop spreading your misery to everyone else.

Đừng lan tỏa **đau khổ** của bạn cho mọi người xung quanh nữa.

Can someone just tell me the result and put me out of my misery?

Ai đó báo kết quả giúp đi, hãy giải thoát tôi khỏi **đau khổ** này!