miserably” in Vietnamese

một cách khổ sởmột cách thê thảm

Definition

Chỉ cách làm gì đó hay cảm thấy gì đó trong sự đau khổ tột cùng, thất bại hoặc bất hạnh nặng nề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự thất bại hoặc đau khổ trầm trọng (ví dụ: 'thất bại miserably'). Không dùng cho thất vọng nhẹ.

Examples

He looked miserably unhappy after the game.

Anh ấy trông **một cách khổ sở** buồn bã sau trận đấu.

We spent the afternoon miserably waiting for the bus in the rain.

Chúng tôi đã **một cách khổ sở** chờ xe buýt trong mưa suốt buổi chiều.

She failed miserably on her math test.

Cô ấy đã **một cách thê thảm** trượt bài kiểm tra toán.

The weather was miserably cold last night.

Thời tiết đêm qua **một cách khổ sở** lạnh.

They tried to fix the car, but miserably failed.

Họ đã cố sửa xe nhưng **một cách thê thảm** thất bại.

I feel miserably tired after that long trip.

Tôi cảm thấy **một cách khổ sở** mệt mỏi sau chuyến đi dài đó.