“mirrors” in Vietnamese
Definition
Gương là những bề mặt phẳng hoặc cong, thường làm bằng kính, dùng để phản chiếu ánh sáng để bạn có thể thấy bản thân hoặc những vật khác trong đó. "Mirrors" là dạng số nhiều của "gương".
Usage Notes (Vietnamese)
"Mirrors" là số nhiều của "mirror". Thường dùng trong các cụm như "bathroom mirrors", "side mirrors" (gương xe hơi), "wall mirrors" v.v. Đôi khi dùng ẩn dụ.
Examples
There are two mirrors in the bathroom.
Trong phòng tắm có hai chiếc **gương**.
My car has broken mirrors.
**Gương** xe của tôi bị vỡ.
Children like looking at themselves in mirrors.
Trẻ em thích nhìn mình trong **gương**.
Gyms usually have mirrors on all the walls.
Các phòng tập thường có **gương** trên mọi bức tường.
The restaurant uses mirrors to make the space look bigger.
Nhà hàng dùng **gương** để làm cho không gian trông rộng hơn.
Some people believe that broken mirrors bring bad luck.
Một số người tin rằng **gương** vỡ sẽ mang lại xui xẻo.