“mirror” in Vietnamese
Definition
Gương là một bề mặt nhẵn, thường làm từ thủy tinh, phản chiếu ánh sáng để bạn thấy hình ảnh của mình. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là phản chiếu hay mô phỏng lại một đặc điểm nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'look in the mirror' nghĩa là soi gương. 'bathroom mirror' là gương trong phòng tắm, 'rear-view mirror' là gương chiếu hậu xe. Ở dạng động từ, 'mirror' còn có nghĩa là 'phản chiếu' hoặc 'mô phỏng', thường dùng trong văn cảnh mô tả. Không nhầm lẫn với 'cửa sổ' hay 'kính'.
Examples
I looked in the mirror before leaving the house.
Tôi đã nhìn vào **gương** trước khi rời khỏi nhà.
There is a mirror on the bedroom wall.
Có một **cái gương** trên tường phòng ngủ.
The lake was so still that it mirrored the sky.
Mặt hồ lặng như tờ nên nó **phản chiếu** cả bầu trời.
Can you check the mirror angle? I can't see the car behind us.
Bạn kiểm tra giúp góc của **gương** được không? Tôi không nhìn thấy xe phía sau.
His reaction mirrored mine exactly.
Phản ứng của anh ấy hoàn toàn **phản chiếu** tôi.
That show really mirrors life in this city.
Chương trình đó thực sự **phản chiếu** cuộc sống ở thành phố này.