“miracles” in Vietnamese
Definition
Những sự kiện hoặc kết quả tưởng như không thể, hoặc được tin là xảy ra nhờ sức mạnh thiêng liêng. Cũng dùng để chỉ những điều rất tuyệt vời và bất ngờ trong cuộc sống hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tôn giáo nhưng cũng gặp nhiều trong giao tiếp thường ngày, ví dụ 'work miracles', 'một phép màu chữa bệnh'. Không nên nhầm lẫn với 'ma thuật'.
Examples
Some people believe in miracles.
Một số người tin vào **phép màu**.
The story is about healing miracles.
Câu chuyện nói về những **phép màu** chữa lành.
We do not see miracles every day.
Chúng ta không nhìn thấy **phép màu** mỗi ngày.
This little phone battery works miracles when I'm traveling.
Pin điện thoại nhỏ này thực sự **làm nên điều kỳ diệu** khi tôi đi du lịch.
The new coach has worked miracles with the team.
Huấn luyện viên mới đã **làm nên điều kỳ diệu** với đội bóng.
At this point, only miracles can save the project.
Lúc này, chỉ còn **phép màu** mới cứu được dự án.