“minute” in Vietnamese
phút
Definition
Đơn vị đo thời gian bằng 60 giây. Cũng được dùng để chỉ khoảng thời gian rất ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói giờ ('năm giờ mười phút') hoặc diễn tả chờ đợi ngắn ('chờ một chút/đợi một phút'). Không nhầm lẫn với các chi tiết nhỏ.
Examples
There are sixty seconds in one minute.
Có sáu mươi giây trong một **phút**.
Please wait for a minute before you start.
Vui lòng chờ một **phút** trước khi bắt đầu.
Wait a minute, I forgot my keys!
Đợi một **phút**, tôi quên chìa khóa rồi!
Can you spare me a minute to talk?
Bạn có thể cho tôi một **phút** để nói chuyện không?
I will call you back in a minute.
Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau một **phút**.
She finished the task in less than a minute.
Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ trong chưa đầy một **phút**.