“minus” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng trong toán học để chỉ phép trừ hoặc số âm. Ngoài ra, còn có nghĩa là 'không bao gồm' hoặc 'trừ đi' trong các tình huống khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong phép tính toán: 'mười trừ ba' hay 'âm năm'. Khi nói chuyện hằng ngày, 'trừ' thường trang trọng hơn so với 'không có' hay 'ngoài ra'. Trong dự báo thời tiết, 'âm mười' nghĩa là mười độ dưới không.
Examples
Three minus one is two.
Ba **trừ** một bằng hai.
Seven minus two is five.
Bảy **trừ** hai bằng năm.
The temperature is minus five today.
Nhiệt độ hôm nay là **âm** năm độ.
We should be done in an hour, minus any delays.
Chúng ta sẽ xong trong một tiếng, **trừ** khi có sự chậm trễ nào.
The place was perfect, minus the terrible parking.
Nơi đó hoàn hảo, **trừ** bãi đậu xe tệ.
I loved the movie, minus the ending.
Tôi rất thích bộ phim, **trừ** phần kết.