mints” in Vietnamese

kẹo bạc hà

Definition

Kẹo nhỏ có vị bạc hà, thường được ăn để làm thơm miệng.

Usage Notes (Vietnamese)

"kẹo bạc hà" dùng để chỉ kẹo giúp thơm miệng, không chỉ cây bạc hà. Thường dùng số nhiều.

Examples

Can I have one of your mints?

Tớ lấy một viên **kẹo bạc hà** của cậu được không?

She always carries mints in her bag.

Cô ấy luôn mang theo **kẹo bạc hà** trong túi.

I offered mints to everyone after lunch.

Tôi đã mời mọi người **kẹo bạc hà** sau bữa trưa.

These mints are really strong—you only need one!

Những viên **kẹo bạc hà** này rất mạnh—chỉ cần một viên thôi!

Whenever I meet someone new, I pop a couple of mints just to be safe.

Cứ mỗi khi gặp người mới, tôi ngậm vài viên **kẹo bạc hà** cho chắc chắn.

I think I have some mints in my car if you want one.

Tôi nghĩ tôi có vài viên **kẹo bạc hà** trong xe nếu bạn muốn.