“mint” in Vietnamese
Definition
"Bạc hà" là loại rau thơm thường dùng trong món ăn và nước uống. Ngoài ra, "mint" còn chỉ nơi sản xuất tiền xu, hoặc vật gì đó còn mới tinh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bạc hà' đa số dùng để chỉ cây gia vị hoặc hương vị. 'In mint condition' là cách nói đồ vật còn mới như chưa dùng, thường dùng khi nói về đồ sưu tầm. Đừng nhầm với 'hương vị bạc hà' nghĩa là mùi vị của cây bạc hà.
Examples
This old car is still in mint condition.
Chiếc xe cũ này vẫn còn trong **tình trạng như mới**.
They visited the ancient Roman mint during the tour.
Họ đã tham quan **xưởng đúc tiền** La Mã cổ đại trong chuyến đi.
I always keep some mint gum in my bag.
Tôi luôn giữ kẹo cao su vị **bạc hà** trong túi.
She added fresh mint to the tea.
Cô ấy cho **bạc hà** tươi vào trà.
The coins were made at the mint.
Những đồng tiền này được làm tại **xưởng đúc tiền**.
He likes mint ice cream.
Anh ấy thích kem **bạc hà**.