minor” in Vietnamese

nhỏkhông quan trọngtrẻ vị thành niên

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó nhỏ, ít quan trọng hoặc không nghiêm trọng. Ngoài ra còn dùng để chỉ người chưa đủ tuổi trưởng thành theo pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm 'minor problem', 'minor injury', 'minor detail', và 'a minor' được sử dụng thường xuyên. 'Minor' hàm ý không quá nghiêm trọng chứ không phải hoàn toàn không quan trọng. Dạng danh từ 'a minor' gần như luôn chỉ người dưới 18 hoặc chưa đủ tuổi theo luật.

Examples

It was a minor mistake, so don't worry.

Đó chỉ là một sai lầm **nhỏ**, đừng lo.

She had a minor injury after the game.

Cô ấy chỉ bị thương **nhẹ** sau trận đấu.

You cannot sign this form alone because you are a minor.

Bạn không thể tự ký đơn này vì bạn là **trẻ vị thành niên**.

We had a minor problem with the car, but it's fine now.

Chúng tôi gặp chút **vấn đề nhỏ** với xe, nhưng giờ ổn rồi.

That's a minor detail — let's focus on the main issue.

Đó chỉ là một chi tiết **nhỏ** — hãy tập trung vào vấn đề chính.

The report mentioned a few minor changes to the plan.

Báo cáo đề cập vài thay đổi **nhỏ** với kế hoạch.