ministers” in Vietnamese

bộ trưởngmục sư (tôn giáo)

Definition

Bộ trưởng là các quan chức cấp cao của chính phủ phụ trách một lĩnh vực cụ thể như giáo dục hoặc y tế. Trong một số tôn giáo, 'minister' cũng chỉ người dẫn dắt buổi lễ tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về bộ trưởng trong chính phủ (‘government ministers’), nhưng cũng dùng cho mục sư (‘church ministers’) trong nhà thờ. Không nhầm lẫn với ‘ministry’ (cơ quan/phòng ban).

Examples

In smaller towns, church ministers often know everyone by name.

Ở thị trấn nhỏ, các **mục sư** nhà thờ thường biết tên từng người.

Two ministers visited the hospital today.

Hôm nay có hai **bộ trưởng** đến thăm bệnh viện.

The ministers met to discuss the new law.

Các **bộ trưởng** họp để bàn về luật mới.

The ministers from different countries spoke at the conference.

Các **bộ trưởng** từ các quốc gia khác nhau đã phát biểu tại hội nghị.

After the speech, the ministers answered questions from the press.

Sau bài phát biểu, các **bộ trưởng** trả lời câu hỏi từ báo chí.

The prime minister met with all the ministers to plan the budget.

Thủ tướng đã gặp tất cả các **bộ trưởng** để lên kế hoạch ngân sách.