“mining” in Vietnamese
Definition
Khai thác là quá trình lấy khoáng sản, kim loại hoặc vật liệu quý từ lòng đất. Ngoài ra, nó còn chỉ việc khai thác tiền điện tử bằng máy tính.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khai thác' hay dùng cho tài nguyên thiên nhiên ('khai thác than'), còn 'đào tiền ảo' dành cho tiền điện tử. 'Khai phá dữ liệu' (data mining) là phân tích dữ liệu, khác với nghĩa này.
Examples
Mining is important for getting materials like iron and gold.
**Khai thác** rất quan trọng để lấy các vật liệu như sắt và vàng.
The town grew because of coal mining.
Thị trấn phát triển nhờ **khai thác** than.
He works in the mining industry.
Anh ấy làm việc trong ngành **khai thác**.
Mining has changed a lot with new technology.
**Khai thác** đã thay đổi rất nhiều với công nghệ mới.
There's a lot of debate about the impact of mining on the environment.
Có nhiều tranh cãi về tác động của **khai thác** đến môi trường.
He's interested in cryptocurrency mining these days.
Dạo này anh ấy quan tâm đến **đào** tiền điện tử.