“minimum” in Vietnamese
Definition
Số lượng, mức độ hoặc con số nhỏ nhất được cho phép, cần thiết hoặc có thể xảy ra. Thường dùng trong quy định hoặc giới hạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các cụm như ‘minimum age’, ‘minimum requirement’, thường gặp khi nói về quy định hoặc tiêu chí. Không nhầm với ‘minimal’ (có nghĩa là cực kỳ nhỏ hoặc tối giản).
Examples
The minimum age to enter is 18.
Tuổi **tối thiểu** để vào là 18.
You need a minimum of two people for this game.
Bạn cần **tối thiểu** hai người cho trò chơi này.
The hotel charges a minimum fee of $50.
Khách sạn thu phí **tối thiểu** là 50 đô la.
We should keep contact to a minimum until things calm down.
Chúng ta nên giữ liên lạc ở **mức tối thiểu** cho đến khi mọi việc lắng xuống.
At a minimum, we need one more week to finish this.
**Tối thiểu**, chúng ta cần thêm một tuần nữa để hoàn thành việc này.
I’m doing the minimum just to get through the day.
Tôi chỉ làm **tối thiểu** cho qua ngày.