“mingling” in Vietnamese
Definition
Giao tiếp với nhiều người ở nơi đông người, hoặc hòa trộn các thứ với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Giao lưu' dùng khi tiếp xúc người ở sự kiện; 'hòa trộn' nói về sự kết hợp thành phần. 'Mingling with guests' nghĩa là trò chuyện với khách trong bữa tiệc.
Examples
People were mingling at the party.
Mọi người đang **giao lưu** tại bữa tiệc.
She enjoys mingling with new people.
Cô ấy thích **giao lưu** với người mới.
The flavors are mingling in this soup.
Các hương vị đang **hòa trộn** trong món súp này.
I'm not great at mingling at big events, but I'm trying to get better.
Tôi không giỏi **giao lưu** ở sự kiện lớn, nhưng tôi đang cố gắng cải thiện.
"Are you mingling or just sticking with your group tonight?"
"Tối nay bạn **giao lưu** hay chỉ ngồi với nhóm của mình thôi?"
After mingling for a while, he felt more comfortable at the reception.
Sau khi **giao lưu** một lúc, anh ấy cảm thấy thoải mái hơn ở buổi tiệc.