ming” in Vietnamese

Minh

Definition

"Minh" thường là tên riêng hoặc họ trong tiếng Trung. Ngoài ra, nó còn có thể chỉ đến triều đại Minh, một triều đại lớn trong lịch sử Trung Quốc từ năm 1368 đến 1644.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không phổ biến trong tiếng Việt trừ các bối cảnh về lịch sử hoặc tên riêng người Trung Quốc. Thường viết hoa, tuỳ context có thể chỉ người, dòng họ hoặc triều đại.

Examples

I think this vase is Ming, but I'm not totally sure.

Tôi nghĩ chiếc bình này là thời **Minh**, nhưng tôi không chắc lắm.

Ming said he'd text us when he gets there.

**Minh** nói sẽ nhắn cho chúng ta khi đến nơi.

They're selling fake Ming antiques online again.

Họ lại bán đồ cổ **Minh** giả trên mạng.

My classmate Ming is from Shanghai.

Bạn cùng lớp của tôi tên **Minh** đến từ Thượng Hải.

The museum has a bowl from the Ming Dynasty.

Bảo tàng có một cái bát từ thời **Minh**.

Her last name is Ming.

Họ của cô ấy là **Minh**.