minded” in Vietnamese

có tư duycó xu hướng (về điều gì đó)

Definition

'Minded' thường dùng ghép với từ khác để chỉ cách suy nghĩ, thái độ hoặc mối quan tâm của ai đó. Đôi khi còn chỉ người có xu hướng làm gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng ở tính từ ghép như 'open-minded', 'family-minded'. Không dùng một mình. Đừng lẫn lộn với 'mind'.

Examples

She is very open-minded about new ideas.

Cô ấy rất **cởi mở tư duy** với những ý tưởng mới.

My brother is very family-minded.

Anh trai tôi rất **hướng về gia đình**.

He is very career-minded and works hard.

Anh ấy rất **có tư duy sự nghiệp** và làm việc chăm chỉ.

Most kids these days seem really tech-minded.

Hầu hết trẻ em hiện nay có vẻ rất **hướng công nghệ**.

If you're not detail-minded, this job will be tough.

Nếu bạn không **chú ý tới chi tiết**, công việc này sẽ khó.

I'm not really sports-minded, but I enjoy going to games with friends.

Tôi không thật sự **hướng về thể thao**, nhưng tôi thích đi xem thi đấu cùng bạn bè.