“mind” in Vietnamese
Definition
Phần bên trong mỗi người dùng để suy nghĩ, cảm nhận và ghi nhớ; cũng có nghĩa là chú ý hoặc quan tâm đến điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cả danh từ và động từ. Các cụm như 'bear in mind' nghĩa là nhớ, 'change your mind' là thay đổi ý định, 'Do you mind?' để hỏi ý kiến hay xin phép ai đó.
Examples
I can't get this song out of my mind.
Tôi không thể nào quên được bài hát này trong **tâm trí**.
Do you mind if I open the window?
Bạn có **để ý** nếu tôi mở cửa sổ không?
She has a very active mind and asks many questions.
Cô ấy có **tâm trí** rất năng động và hay hỏi nhiều câu hỏi.
Keep in mind that it's going to rain today.
**Nhớ** là hôm nay sẽ có mưa nhé.
I don't mind if you sit here.
Bạn ngồi đây tôi cũng **không để ý** đâu.
He changed his mind about going to the party.
Anh ấy đã **đổi ý** không đi dự tiệc nữa.