“mimic” in Vietnamese
Definition
Bắt chước cách ai đó nói chuyện, cử động hoặc cư xử, thường để gây cười hoặc làm giống y hệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mimic' được dùng trong tình huống vui vẻ, không trang trọng như 'emulate'. Hay dùng khi nói về việc bắt chước giọng nói, cử chỉ, hoặc hành động mang tính hài hước.
Examples
She likes to mimic her teacher's accent.
Cô ấy thích **bắt chước** giọng của giáo viên mình.
The parrot can mimic words it hears.
Con vẹt có thể **bắt chước** những từ nó nghe được.
Can you mimic the sound of a cat?
Bạn có thể **bắt chước** tiếng mèo không?
Kids love to mimic their favorite cartoon characters.
Trẻ con thích **bắt chước** các nhân vật hoạt hình yêu thích của mình.
He was trying to mimic his boss to make everyone laugh.
Anh ấy cố **bắt chước** sếp để làm mọi người cười.
It's not easy to mimic someone's handwriting so perfectly.
**Bắt chước** chữ viết tay của ai đó một cách hoàn hảo như vậy không dễ đâu.