milly” in Vietnamese

Milly

Definition

Milly là một tên nữ phổ biến, thường dùng như biệt danh cho các tên như Millicent hoặc Mildred.

Usage Notes (Vietnamese)

“Milly” mang phong cách thân thiện, thân mật; có thể là tên chính thức hoặc biệt danh. Luôn viết hoa chữ cái đầu. Không nhầm với “Millie”, là cách viết khác.

Examples

Milly is my best friend.

**Milly** là bạn thân nhất của tôi.

Milly loves to read books.

**Milly** thích đọc sách.

Did you see how well Milly played in the game yesterday?

Bạn có thấy **Milly** chơi tốt thế nào trong trận đấu hôm qua không?

Everyone was surprised when Milly won the award.

Mọi người đều ngạc nhiên khi **Milly** giành giải thưởng.

Hey Milly, are you coming to the party tonight?

Này **Milly**, tối nay bạn có đến bữa tiệc không?

My sister's name is Milly.

Tên của chị tôi là **Milly**.