“millionaire” in Vietnamese
Definition
Một người sở hữu tài sản hoặc tiền từ một triệu đơn vị tiền tệ trở lên, thường là đô la hoặc tiền lớn khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc trung tính. Có thể dùng để nói về bất kỳ ai có tổng tài sản từ một triệu đơn vị tiền trở lên. Phân biệt với 'tỷ phú' (nhiều hơn rất nhiều). Các cụm từ như 'triệu phú tự thân', 'triệu phú trẻ tuổi' hay xuất hiện.
Examples
He became a millionaire at age 25.
Anh ấy đã trở thành **triệu phú** ở tuổi 25.
She dreams of being a millionaire one day.
Cô ấy mơ được trở thành **triệu phú** một ngày nào đó.
A millionaire can buy many things easily.
Một **triệu phú** có thể dễ dàng mua nhiều thứ.
He acted like a millionaire after winning the lottery.
Sau khi trúng số, anh ta cư xử như một **triệu phú**.
Not every millionaire spends money carelessly.
Không phải **triệu phú** nào cũng tiêu tiền phung phí.
You don’t have to be a millionaire to live a happy life.
Bạn không cần phải là **triệu phú** để sống hạnh phúc.