“mill” in Vietnamese
Definition
Cối xay là nơi hoặc máy dùng để xay hạt thành bột. Ngoài ra, từ này còn chỉ nhà máy chế biến như nhà máy giấy hoặc nhà máy thép.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa truyền thống là nơi hoặc máy xay hạt; nghĩa hiện đại thường xuất hiện trong cụm như 'paper mill', 'steel mill'. Không nhầm với động từ 'mill'.
Examples
The old mill by the river still works.
Cối xay** cũ bên dòng sông vẫn còn hoạt động.
My uncle works at a paper mill.
Chú tôi làm việc ở nhà máy giấy **mill**.
Farmers took their corn to the mill.
Nông dân đem ngô tới **cối xay**.
That town used to depend on the steel mill for jobs.
Thị trấn đó từng phụ thuộc vào nhà máy thép **mill** để có việc làm.
They turned the old mill into a restaurant.
Họ đã biến cối xay **cũ** thành nhà hàng.
The mill shut down last year, and a lot of people moved away.
**Nhà máy** đã đóng cửa năm ngoái nên nhiều người chuyển đi.