“milkshake” in Vietnamese
Definition
Một loại đồ uống ngọt, lạnh được pha trộn từ sữa, kem và thường thêm các hương vị như sô-cô-la hoặc siro.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sữa lắc’ thường được bán ở quán cà phê hoặc nhà hàng nhanh. Một số nơi có thể chỉ pha sữa với siro, không có kem. Các vị phổ biến nhất là socola, vani và dâu.
Examples
They added cookies to the milkshake for extra crunch.
Họ đã cho thêm bánh quy vào **sữa lắc** để tăng độ giòn.
I ordered a chocolate milkshake with my burger.
Tôi đã gọi một **sữa lắc** vị sô-cô-la cùng với bánh mì kẹp.
This milkshake tastes like strawberries.
**Sữa lắc** này có vị giống dâu tây.
My favorite drink is vanilla milkshake.
Đồ uống yêu thích của tôi là **sữa lắc** vị vani.
Can you make a thick milkshake at home?
Bạn có thể làm **sữa lắc** đặc tại nhà không?
Nothing beats a cold milkshake on a hot day.
Không gì tuyệt hơn một cốc **sữa lắc** lạnh vào ngày nóng.