miles” in Vietnamese

dặm

Definition

Dặm là đơn vị đo chiều dài, thường dùng ở Mỹ và Anh, tương đương khoảng 1,6 kilômét. 'Miles' là dạng số nhiều, chỉ nhiều hơn một dặm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Miles' thường dùng khi nói về nhiều khoảng cách, ví dụ 'miles away', 'for miles'. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để diễn tả sự khác biệt lớn hoặc khoảng cách cảm xúc.

Examples

The city is ten miles from here.

Thành phố cách đây mười **dặm**.

He can run five miles without stopping.

Anh ấy có thể chạy năm **dặm** mà không dừng lại.

There were miles of traffic on the highway.

Trên đường cao tốc có hàng **dặm** xe cộ đông nghịt.

Her house is miles away from the nearest store.

Nhà cô ấy cách cửa hàng gần nhất hàng **dặm**.

You could see for miles from the top of the hill.

Từ đỉnh đồi, bạn có thể nhìn xa hàng **dặm**.

Those two ideas are miles apart.

Hai ý tưởng đó khác nhau hàng **dặm**.