“mildred” in Vietnamese
Definition
Mildred là tên riêng thường được dùng cho nữ, chủ yếu ở các nước nói tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên này mang phong cách cổ điển, hiện rất hiếm gặp ở trẻ nhỏ. Chủ yếu gặp ở người lớn tuổi. Đôi khi được gọi tắt là 'Millie'.
Examples
Mildred is my grandmother's name.
**Mildred** là tên bà của tôi.
I met Mildred at the library.
Tôi đã gặp **Mildred** ở thư viện.
Everyone calls her Mildred, but her close friends use the nickname Millie.
Mọi người đều gọi cô ấy là **Mildred**, nhưng bạn bè thân thiết thì hay gọi bằng biệt danh Millie.
When Mildred entered the room, everyone smiled.
Khi **Mildred** bước vào phòng, mọi người đều mỉm cười.
It's rare to meet someone named Mildred these days.
Ngày nay rất hiếm khi gặp ai đó tên là **Mildred**.
Mildred lives in a small town.
**Mildred** sống ở một thị trấn nhỏ.