“mild” in Vietnamese
Definition
Diễn tả cái gì đó nhẹ nhàng, không quá mạnh hay cực đoan. Thường nói về thời tiết, hương vị, cơn đau, hoặc tính cách nhẹ nhàng của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhẹ', 'dịu' thường dùng khi mô tả thời tiết, hương vị, mức độ đau hoặc cách cư xử ('người hiền dịu'). Không dùng cho cảm xúc mạnh hay trường hợp nghiêm trọng.
Examples
The soup has a mild flavor.
Món súp này có vị **nhẹ**.
She has a mild headache.
Cô ấy bị đau đầu **nhẹ**.
The winter here is very mild.
Mùa đông ở đây rất **dịu**.
He always speaks in a mild tone, even when he's upset.
Anh ấy luôn nói với giọng **nhẹ nhàng**, kể cả khi đang bực bội.
Some people prefer mild salsa over the spicy one.
Một số người thích salsa **nhẹ** hơn là loại cay.
Luckily, the storm was pretty mild and didn't cause much damage.
May mắn thay, cơn bão khá **nhẹ** và không gây nhiều thiệt hại.