“mike” in Vietnamese
Definition
‘Mic’ hoặc ‘micro’ là cách gọi ngắn, thân mật của ‘microphone’, thiết bị giúp âm thanh lớn hơn hoặc ghi âm giọng nói, âm thanh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mic' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không dùng trong văn bản trang trọng hay kỹ thuật; thay vào đó hãy dùng 'microphone'. Thường gặp trong cụm như 'nói vào mic'.
Examples
He grabbed the mike and started singing.
Anh ấy cầm lấy **mic** và bắt đầu hát.
Please speak into the mike.
Vui lòng nói vào **mic**.
The mike was not working during the meeting.
**Mic** đã không hoạt động trong cuộc họp.
You need a better mike if you want clear audio for your podcasts.
Bạn cần một **mic** tốt hơn nếu muốn âm thanh rõ cho podcast của mình.
Sorry, your voice isn’t coming through the mike at all.
Xin lỗi, giọng bạn hoàn toàn không truyền qua **mic**.
I felt nervous the first time I was handed the mike on stage.
Tôi đã cảm thấy hồi hộp khi lần đầu được trao **mic** trên sân khấu.