“mighty” in Vietnamese
hùng mạnhmạnh mẽ
Definition
Có sức mạnh, quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn. Thường dùng để miêu tả người, vật, hoặc thứ gì đó rất lớn và ấn tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc để nhấn mạnh sự mạnh mẽ ('a mighty river', 'a mighty effort'). hiếm khi dùng như nghĩa 'rất' trong giao tiếp thường ngày.
Examples
The lion is a mighty animal.
Sư tử là một loài vật **hùng mạnh**.
They crossed a mighty river.
Họ đã vượt qua một con sông **hùng mạnh**.
She made a mighty effort to lift the box.
Cô ấy đã nỗ lực **mạnh mẽ** để nhấc chiếc hộp.
That team looks mighty this season.
Mùa này, đội đó trông thật **mạnh mẽ**.
We heard a mighty crash from the kitchen.
Chúng tôi nghe thấy một tiếng động **lớn** từ trong bếp.
After that hike, I'm mighty tired.
Sau chuyến leo núi đó, tôi **rất** mệt.