midtown” in Vietnamese

khu trung tâm thành phố (midtown)

Definition

Một khu vực trung tâm của thành phố, nằm giữa khu kinh doanh chính (downtown) và các vùng xa hơn, thường có nhiều văn phòng, cửa hàng, nhà hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Midtown' thường được dùng ở Mỹ, chủ yếu ở các thành phố lớn như New York. Không phải thành phố nào cũng có khu 'midtown.' 'Downtown' là trung tâm kinh doanh, còn 'uptown' là khu xa hơn khỏi trung tâm.

Examples

We took a taxi to midtown for dinner.

Chúng tôi đã bắt taxi đến **khu trung tâm thành phố** để ăn tối.

My office is in midtown.

Văn phòng của tôi ở **khu trung tâm thành phố**.

There are many hotels in midtown.

Có nhiều khách sạn ở **khu trung tâm thành phố**.

Let's meet in midtown, it's easy for both of us.

Gặp nhau ở **khu trung tâm thành phố** nhé, sẽ tiện cho cả hai chúng ta.

Traffic in midtown gets really bad during rush hour.

Giao thông ở **khu trung tâm thành phố** rất kẹt xe vào giờ cao điểm.

I found a small bookstore hidden in midtown.

Tôi đã tìm thấy một hiệu sách nhỏ ẩn mình ở **khu trung tâm thành phố**.