“midnight” in Vietnamese
Definition
Nửa đêm là 12 giờ đêm, thời điểm chuyển giao giữa hai ngày. Ngoài ra còn có thể chỉ thời điểm rất muộn trong đêm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng 'vào nửa đêm', không dùng 'trong nửa đêm'. Một số cụm từ như 'sau nửa đêm', 'quanh nửa đêm' hoặc 'midnight blue' dùng theo nghĩa văn chương.
Examples
The train leaves at midnight.
Chuyến tàu rời đi lúc **nửa đêm**.
I was still awake at midnight.
Tôi vẫn còn thức lúc **nửa đêm**.
We heard fireworks after midnight.
Chúng tôi nghe thấy tiếng pháo hoa sau **nửa đêm**.
By midnight, everyone at the party was tired.
Đến **nửa đêm**, mọi người trong bữa tiệc đều đã mệt.
The deadline is midnight on Friday, so don't leave it until the last minute.
Hạn chót là **nửa đêm** thứ Sáu, nên đừng để đến phút cuối.
Don't wait up for me — I probably won't get home until midnight.
Đừng chờ tôi — tôi có lẽ sẽ chưa về nhà trước **nửa đêm** đâu.