“mid” in Vietnamese
Definition
'Mid' dùng để chỉ phần giữa hoặc thời điểm giữa của một khoảng thời gian, địa điểm, thường thấy trong các cụm từ như 'giữa tháng 7'.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường đứng trước danh từ, nối bằng dấu gạch nối như 'mid-tháng', 'mid-air'. Không dùng riêng lẻ và không nói 'in the mid of', hãy dùng 'in the middle of'.
Examples
She was born in mid-August.
Cô ấy sinh vào **giữa** tháng 8.
The meeting starts in mid-April.
Cuộc họp bắt đầu vào **giữa** tháng 4.
The bird stopped in mid-air.
Con chim dừng lại trong **giữa** không trung.
We plan to move house mid-next year.
Chúng tôi dự định chuyển nhà vào **giữa** năm sau.
Prices usually drop in mid-winter.
Giá thường giảm vào **giữa** mùa đông.
He woke up in the mid of the night, hearing noises.
Anh ấy tỉnh dậy vào **giữa** đêm, nghe thấy những tiếng động.