microscopic” in Vietnamese

siêu nhỏcực nhỏ

Definition

Rất nhỏ, chỉ có thể nhìn thấy được bằng kính hiển vi. Thường mô tả vật thể, chi tiết mà mắt thường không thể thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Siêu nhỏ' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng. Ngoài mô tả kích thước, có thể mang nghĩa rất chi tiết như 'lỗi siêu nhỏ'. Không nhầm lẫn với 'kính hiển vi'.

Examples

Bacteria are microscopic organisms.

Vi khuẩn là sinh vật **siêu nhỏ**.

Dust mites are too microscopic to see without help.

Mạt bụi quá **siêu nhỏ** nên không thể nhìn thấy nếu không có dụng cụ hỗ trợ.

Even a microscopic crack in the lens can ruin the camera.

Chỉ một vết nứt **siêu nhỏ** trên ống kính cũng có thể làm hỏng máy ảnh.

You need microscopic attention to detail to solve puzzles like this.

Để giải được các câu đố như thế này, bạn cần chú ý **siêu nhỏ** đến từng chi tiết.

After a microscopic examination, the doctors found a rare condition.

Sau khi kiểm tra **siêu nhỏ**, các bác sĩ phát hiện ra một căn bệnh hiếm gặp.

The scientist used a microscope to see the microscopic cells.

Nhà khoa học đã dùng kính hiển vi để quan sát các tế bào **siêu nhỏ**.