microchip” in Vietnamese

vi mạchchip

Definition

Thiết bị điện tử rất nhỏ với các mạch điện bên trong, có thể lưu trữ thông tin hoặc điều khiển máy móc; thường dùng trong máy tính, điện thoại và nhiều thiết bị điện tử khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Có tính chất kỹ thuật, được sử dụng nhiều trong lĩnh vực công nghệ. Thường được gọi tắt là 'chip' trong giao tiếp hàng ngày. Không nên nhầm với 'SIM card' hoặc 'thẻ nhớ'.

Examples

The computer cannot work without a microchip.

Máy tính không thể hoạt động nếu thiếu **vi mạch**.

Every new car today comes with dozens of microchips controlling different systems.

Ngày nay, mỗi chiếc ô tô mới đều có hàng chục **vi mạch** điều khiển các hệ thống khác nhau.

If your laptop's microchip is damaged, it probably won't turn on at all.

Nếu **vi mạch** của laptop bạn bị hỏng, rất có thể máy sẽ không bật được.

Your smartphone has a small microchip inside.

Bên trong điện thoại thông minh của bạn có một **vi mạch** nhỏ.

The dog was given a microchip for identification.

Con chó đã được gắn **vi mạch** để định danh.

After the shortage, microchip prices went up all over the world.

Sau khi thiếu hàng, giá **vi mạch** tăng lên trên toàn thế giới.