micah” in Vietnamese

Mi-ca (tên riêng)mica (khoáng vật)

Definition

'Micah' là một tên riêng dùng cho cả nam và nữ. Đây cũng là tên của một nhà tiên tri và một cuốn sách trong Kinh Thánh. 'Mica' (khác cách viết) là tên một loại khoáng vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Micah' thường dùng cho nam ở Mỹ, nhưng cũng có thể là nữ. Hay xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo; phát âm 'MY-kuh'. Đừng nhầm với 'mica' (khoáng vật).

Examples

My friend Micah lives in New York.

Bạn tôi tên **Micah** sống ở New York.

Micah is a name from the Bible.

**Micah** là một cái tên trong Kinh Thánh.

Micah is reading a book at the library.

**Micah** đang đọc sách ở thư viện.

If you need help, just ask Micah—she's really good at math.

Nếu bạn cần giúp đỡ, cứ hỏi **Micah** nhé—cô ấy rất giỏi toán.

Everyone was surprised when Micah won the contest.

Mọi người đều bất ngờ khi **Micah** thắng cuộc thi.

The teacher confused Micah with another student because their names sound alike.

Cô giáo đã nhầm **Micah** với một học sinh khác vì tên của họ giống nhau.