“miami” in Vietnamese
Definition
Miami là một thành phố lớn thuộc bang Florida, Hoa Kỳ, nổi tiếng với các bãi biển, khí hậu ấm áp, ảnh hưởng văn hóa Mỹ Latinh và du lịch.
Usage Notes (Vietnamese)
'Miami' là tên riêng, thông thường không dùng mạo từ. Hay gặp trong cụm như 'Miami Beach', 'trung tâm Miami.' Phân biệt rõ giữa thành phố 'Miami' và 'Miami Beach'.
Examples
We went to Miami last summer.
Mùa hè năm ngoái chúng tôi đã đến **Miami**.
Miami has many beautiful beaches.
**Miami** có nhiều bãi biển đẹp.
People think Miami is all beaches, but the city has a lot more to offer.
Mọi người nghĩ **Miami** chỉ có bãi biển, nhưng thành phố còn nhiều điều thú vị khác.
My aunt lives in Miami.
Dì của tôi sống ở **Miami**.
If I could work remotely, I'd move to Miami in a second.
Nếu tôi có thể làm việc từ xa, tôi sẽ chuyển đến **Miami** ngay lập tức.
We have a long layover in Miami, so let's get Cuban food at the airport.
Chúng ta có thời gian chờ dài ở **Miami**, vậy hãy ăn đồ Cuba ở sân bay nhé.