“mexico” in Vietnamese
Definition
Một quốc gia ở Bắc Mỹ, nằm về phía nam của Hoa Kỳ. Mexico nổi tiếng với nền văn hóa, lịch sử phong phú, ẩm thực đa dạng và ngôn ngữ chính là tiếng Tây Ban Nha.
Usage Notes (Vietnamese)
Là danh từ riêng nên luôn viết hoa: 'Mexico'. Thường chỉ đất nước, đôi khi người nói có thể ám chỉ thành phố Mexico City, cần chú ý ngữ cảnh. Các cụm thường gặp: 'ở Mexico', 'từ Mexico', 'thành phố Mexico'.
Examples
My aunt lives in Mexico.
Cô tôi sống ở **Mexico**.
They traveled to Mexico last year.
Họ đã đi du lịch tới **Mexico** năm ngoái.
Mexico is famous for its food.
**Mexico** nổi tiếng về ẩm thực.
We're thinking about going to Mexico for vacation this winter.
Chúng tôi đang định đi nghỉ ở **Mexico** mùa đông này.
She moved back from Mexico a few months ago.
Cô ấy đã chuyển về từ **Mexico** cách đây vài tháng.
A lot of products here come from Mexico.
Nhiều sản phẩm ở đây đến từ **Mexico**.