mets” in Vietnamese

đã gặp

Definition

'Mets' là quá khứ đơn của 'meet', nghĩa là gặp ai đó lần đầu tiên hoặc hẹn gặp ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'mets' như quá khứ của 'meet'. Không dùng cho các trường hợp khác như 'meet's'. Viết hoa 'Mets' là tên đội bóng chày trong thể thao Mỹ.

Examples

Have you ever met someone famous?

Bạn đã bao giờ **gặp** người nổi tiếng chưa?

We met in the park yesterday.

Chúng tôi **đã gặp** nhau ở công viên hôm qua.

I met your brother at school.

Tôi **đã gặp** anh trai của bạn ở trường.

They met for coffee this morning.

Họ **đã gặp** nhau uống cà phê sáng nay.

We met by chance on the street last night.

Chúng tôi **đã gặp** nhau tình cờ trên đường tối qua.

After we met, we realized we had a lot in common.

Sau khi **gặp** nhau, chúng tôi nhận ra có nhiều điểm chung.