metropolitan” in Vietnamese

thuộc đô thịthuộc thành phố lớn

Definition

Liên quan đến một thành phố lớn hoặc khu vực xung quanh, thường là trung tâm hay quan trọng với một vùng nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng khi mô tả đô thị lớn, như 'metropolitan area', 'metropolitan lifestyle'. Không dùng cho thị trấn nhỏ hay vùng quê.

Examples

I live in a metropolitan city.

Tôi sống ở một thành phố **thuộc đô thị**.

The metropolitan area has many schools.

Khu vực **thuộc đô thị** có nhiều trường học.

There is a metropolitan train station near here.

Gần đây có nhà ga tàu **thuộc đô thị**.

Many people move to metropolitan areas for better job opportunities.

Nhiều người chuyển đến các khu vực **thuộc đô thị** để có cơ hội việc làm tốt hơn.

The city's metropolitan museum is famous around the world.

Bảo tàng **thuộc đô thị** của thành phố nổi tiếng trên toàn thế giới.

Traffic jams are common in most metropolitan regions.

Tắc đường là chuyện phổ biến ở hầu hết các khu vực **thuộc đô thị**.