“methane” in Vietnamese
Definition
Metan là một loại khí không màu, không mùi, có trong khí tự nhiên và do sinh vật tạo ra khi phân hủy chất hữu cơ. Đây là khí nhà kính quan trọng ảnh hưởng đến khí hậu trái đất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Metan' thường dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc môi trường. Thường gặp trong các cụm như 'methane emissions', 'methane gas', 'methane leak'. Không nhầm lẫn với 'propane' hoặc 'ethane', là các khí khác.
Examples
Scientists are studying how methane contributes to climate change.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách **metan** góp phần gây ra biến đổi khí hậu.
There was a methane leak at the factory last week.
Tuần trước đã xảy ra sự cố rò rỉ **metan** tại nhà máy.
Reducing methane emissions could help slow global warming.
Giảm phát thải **metan** có thể giúp làm chậm sự nóng lên toàn cầu.
Methane is an important part of natural gas.
**Metan** là thành phần quan trọng của khí tự nhiên.
Cows release methane when they digest food.
Bò thải ra **metan** khi tiêu hóa thức ăn.
High levels of methane can be dangerous.
Mức **metan** cao có thể rất nguy hiểm.